베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đội ứng phó" (1)
đội ứng phó
영어
구response team
Đội ứng phó khẩn cấp đã được triển khai.
The emergency response team has been deployed.
관련 단어 "đội ứng phó" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đội ứng phó" (1)
Đội ứng phó khẩn cấp đã được triển khai.
The emergency response team has been deployed.
